恩榮
ân vinh
Hán Việt: ân vinh · Pinyin: ēn róng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓受皇帝恩宠的荣耀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓受皇帝恩宠的荣耀。
Eng
- Cihui 恩榮 nróng n. <trad.> honor granted by the emperor
Hán Việt: ân vinh · Pinyin: ēn róng