恩蔭 ēn yīn · ân ấm Hán Việt: ân ấm · Pinyin: ēn yīn Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 蔭 (ấm)Pinyinēn yīnHán Việtân ấmCấu tạo恩 + 蔭 · ân + ấm nghĩa thành phần: ân + ấm Nghĩa EngCihui 恩蔭 nyìn n. <trad.> conferment of an official rank on a minister's son as a special favor