恩試 ân thí Hán Việt: ân thí Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 試 (thí)Hán Việtân thíCấu tạo恩 + 試 · ân + thí nghĩa thành phần: ân + thí Nghĩa EngCihui 恩試 nshì n. <trad.> special examinations celebrating great public events