恩貢 ēn gòng · ân cống Hán Việt: ân cống · Pinyin: ēn gòng Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 貢 (cống)Pinyinēn gòngHán Việtân cốngCấu tạo恩 + 貢 · ân + cống nghĩa thành phần: ân + cống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明、清科舉制度規定遇有慶典特恩,准以是年歲貢作恩貢,次貢作歲貢。