恩輝 ēn huī · ân huy Hán Việt: ân huy · Pinyin: ēn huī Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 輝 (huy)Pinyinēn huīHán Việtân huyCấu tạo恩 + 輝 · ân + huy nghĩa thành phần: ân + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹恩光。Tân Hoa Tự Điển 1.犹恩光。