恩造 ēn zào · ân tạo Hán Việt: ân tạo · Pinyin: ēn zào Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 造 (tạo)Pinyinēn zàoHán Việtân tạoCấu tạo恩 + 造 · ân + tạo nghĩa thành phần: ân + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王的栽培。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王的栽培。