恩除 ēn chú · ân trừ Hán Việt: ân trừ · Pinyin: ēn chú Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 除 (trừ)Pinyinēn chúHán Việtân trừCấu tạo恩 + 除 · ân + trừ nghĩa thành phần: ân + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷除授官职。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷除授官职。