恩隱

ēn yǐn ân ẩn

Hán Việt: ân ẩn · Pinyin: ēn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恩私。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恩私。