恩隱 ēn yǐn · ân ẩn Hán Việt: ân ẩn · Pinyin: ēn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 隱 (ẩn)Pinyinēn yǐnHán Việtân ẩnCấu tạo恩 + 隱 · ân + ẩn nghĩa thành phần: ân + ẩn