恩雅 ēn yǎ · ân nhã Hán Việt: ân nhã · Pinyin: ēn yǎ Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 雅 (nhã)Pinyinēn yǎHán Việtân nhãCấu tạo恩 + 雅 · ân + nhã nghĩa thành phần: ân + nhã