恩沾 ân triêm Hán Việt: ân triêm Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 沾 (triêm)Hán Việtân triêmCấu tạo恩 + 沾 · ân + triêm nghĩa thành phần: ân + triêm