恩餉
ân hướng
Hán Việt: ân hướng
Tổng quan
Tiền lương thưởng thêm khi thôi việc, coi như ban ơn
戰事結束,遣散軍隊時,額外加給的餉銀。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ân hưởng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戰事結束,遣散軍隊時,額外加給的餉銀。
Hán Việt: ân hướng
Tiền lương thưởng thêm khi thôi việc, coi như ban ơn
戰事結束,遣散軍隊時,額外加給的餉銀。