恩養

ēn yǎng ân dưỡng

Hán Việt: ân dưỡng · Pinyin: ēn yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (dưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撫養。《三國演義》第八回:「妾蒙大人恩養,訓習歌舞,優禮相待。」