恪勤
khác cần
Hán Việt: khác cần · Pinyin: kè qín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"恪懃"; 恭敬勤恳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恪懃"。 2.恭敬勤恳。
Eng
- Cihui 恪勤 kèqín v.p. cautious; industrious
Hán Việt: khác cần · Pinyin: kè qín