恪尊 kè zūn · khác tôn Hán Việt: khác tôn · Pinyin: kè zūn Tổng quan Cấu tạo: 恪 (khác) + 尊 (tôn)Pinyinkè zūnHán Việtkhác tônCấu tạo恪 + 尊 · khác + tôn nghĩa thành phần: khác + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国古代鲜卑等族可汗妻的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代鲜卑等族可汗妻的称号。