恪慎
khác thận
Hán Việt: khác thận · Pinyin: kè shèn
Tổng quan
cẩn thận | tôn kính
Nghĩa
Việt
- Cihui cẩn thận | tôn kính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 恭敬謹慎。《書經.微子之命》:「恪慎克孝,肅恭神人,予嘉乃德,曰篤不忘。」《新唐書.卷一一四.豆盧欽望傳》:「性恪慎,坐政事堂,束帶,終日不休偃。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恭敬谨慎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬谨慎。
Eng
- CC-CEDICT careful|reverently
- Cihui careful; reverently