恪懃 kè qín · khác cần Hán Việt: khác cần · Pinyin: kè qín Tổng quan Cấu tạo: 恪 (khác) + 懃 (cần)Pinyinkè qínHán Việtkhác cầnCấu tạo恪 + 懃 · khác + cần nghĩa thành phần: khác + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"恪勤"。