恪敏

kè mǐn khác mẫn

Hán Việt: khác mẫn · Pinyin: kè mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (khác) + (mẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謹慎敏達。《新唐書.卷一二七.源乾曜傳》:「乾曜性謹重,其始仕已四十餘,歷官皆以清慎恪敏得名。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤谨;勤勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤谨;勤勉。