恪遵

kè zūn khác tuân

Hán Việt: khác tuân · Pinyin: kè zūn

Tổng quan

tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc, truyền thống, v.v.)

Cấu tạo: (khác) + (tuân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc, truyền thống, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謹慎遵守。《福惠全書.卷五.蒞仕部.詳文贅說》:「煌煌天語,其何以恪遵乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭谨遵守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭谨遵守。

Eng

  • CC-CEDICT to scrupulously observe (rules, traditions etc)
  • Cihui to scrupulously observe (rules, traditions etc)