恫喝

dòng hēđỗng hát

Hán Việt: đỗng hát · Pinyin: dòng hē

Tổng quan

Hán Việt: ĐỘNG, ĐỖNG HÁT quát nạt; quát mắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恐吓。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

虛張聲勢,恐嚇他人。也作「恫嚇」。

Cấu tạo: 恫 (đỗng) + 喝 (hát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quát nạt; quát mắng。虛張聲勢,恐嚇他人。
  • Tần suất từ Hán Việt: ĐỘNG, ĐỖNG HÁT quát nạt; quát mắng; quát mắng; Ðỗng hát; dọa nạt
  • Biên soạn 恫喝 dònghè v. browbeat; bully

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虛張聲勢,恐嚇他人。也作「恫嚇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.恐吓。

Eng

  • JMdict intimidation
  • JMdict threat
  • JMdict bluster
  • Cihui 恫喝 dònghè v. browbeat; bully
  • Tần suất từ 恫喝 dònghè v. browbeat; bully

ja

  • JMdict 恫喝(どうかつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喝令 · 喝光 · 喝參 · 喝叱 · 喝問 · 喝彩 · 喝挂 · 喝捍