恫憂 dòng yōu · đỗng ưu Hán Việt: đỗng ưu · Pinyin: dòng yōu Tổng quan Cấu tạo: 恫 (đỗng) + 憂 (ưu)Pinyindòng yōuHán Việtđỗng ưuCấu tạo恫 + 憂 · đỗng + ưu nghĩa thành phần: đỗng + ưu