恫擾

dòng rǎo đỗng nhiễu

Hán Việt: đỗng nhiễu · Pinyin: dòng rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动乱。