恫擾 dòng rǎo · đỗng nhiễu Hán Việt: đỗng nhiễu · Pinyin: dòng rǎo Tổng quan Cấu tạo: 恫 (đỗng) + 擾 (nhiễu)Pinyindòng rǎoHán Việtđỗng nhiễuCấu tạo恫 + 擾 · đỗng + nhiễu nghĩa thành phần: đỗng + nhiễu