恫疑 dòng yí · đỗng nghi Hán Việt: đỗng nghi · Pinyin: dòng yí Tổng quan Cấu tạo: 恫 (đỗng) + 疑 (nghi)Pinyindòng yíHán Việtđỗng nghiCấu tạo恫 + 疑 · đỗng + nghi nghĩa thành phần: đỗng + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.疑惧。 2.见"恫疑虚喝"。