恫矜 dòng jīn · đỗng căng Hán Việt: đỗng căng · Pinyin: dòng jīn Tổng quan Cấu tạo: 恫 (đỗng) + 矜 (căng)Pinyindòng jīnHán Việtđỗng căngCấu tạo恫 + 矜 · đỗng + căng nghĩa thành phần: đỗng + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"恫瘝"。