恫脅 dòng xié · đỗng hiếp Hán Việt: đỗng hiếp · Pinyin: dòng xié Tổng quan Cấu tạo: 恫 (đỗng) + 脅 (hiếp)Pinyindòng xiéHán Việtđỗng hiếpCấu tạo恫 + 脅 · đỗng + hiếp nghĩa thành phần: đỗng + hiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恐吓威胁。Tân Hoa Tự Điển 1.恐吓威胁。