恬臥 tián wò · điềm ngọa Hán Việt: điềm ngọa · Pinyin: tián wò Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 臥 (ngọa)Pinyintián wòHán Việtđiềm ngọaCấu tạo恬 + 臥 · điềm + ngọa nghĩa thành phần: điềm + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安卧。指清静无为; 谓高枕无忧。Tân Hoa Tự Điển 1.安卧。指清静无为。 2.谓高枕无忧。