恬噪 tián zào·điềm táo Hán Việt: điềm táo · Pinyin: tián zào Tổng quan kêu quang quác Cấu tạo: 恬 (điềm) + 噪 (táo)Pinyintián zàoHán Việtđiềm táoTừ loạiđộngCấu tạo恬 + 噪 · điềm + táo nghĩa thành phần: điềm + táo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kêu quạc quạcBiên soạn 恬噪 iánzào v. cawEngCihui to caw Từ liên quan Gần nghĩa噪声 · 噪杂 · 噪点 · 噪音 · 噪鹃 · 恬和 · 恬愉 · 恬波