恬噪

tián zào điềm táo

Hán Việt: điềm táo · Pinyin: tián zào

Tổng quan

kêu quang quác

Cấu tạo: (điềm) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kêu quang quác

Eng

  • CC-CEDICT to caw
  • Cihui to caw