恬娛

tián yú điềm ngu

Hán Việt: điềm ngu · Pinyin: tián yú

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安乐自娱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安乐自娱。