恬寂 tián jì · điềm tịch Hán Việt: điềm tịch · Pinyin: tián jì Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 寂 (tịch)Pinyintián jìHán Việtđiềm tịchCấu tạo恬 + 寂 · điềm + tịch nghĩa thành phần: điềm + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓清静无为。Tân Hoa Tự Điển 1.谓清静无为。