恬怠 tián dài · điềm đãi Hán Việt: điềm đãi · Pinyin: tián dài Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 怠 (đãi)Pinyintián dàiHán Việtđiềm đãiCấu tạo恬 + 怠 · điềm + đãi nghĩa thành phần: điềm + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 懒散,倦怠。Tân Hoa Tự Điển 1.懒散,倦怠。