恬曠 tián kuàng · điềm khoáng Hán Việt: điềm khoáng · Pinyin: tián kuàng Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 曠 (khoáng)Pinyintián kuàngHán Việtđiềm khoángCấu tạo恬 + 曠 · điềm + khoáng nghĩa thành phần: điềm + khoáng