恬波
điềm ba
Hán Việt: điềm ba · Pinyin: tián bō
Tổng quan
nước tĩnh lặng
1.平息波澜。 2.喻使局势平静。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mặt nước lặng
- Biên soạn 恬波 iánbō n. calm waters
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.平息波澜。 2.喻使局势平静。
Eng
- Cihui calm waters
Hán Việt: điềm ba · Pinyin: tián bō
nước tĩnh lặng
1.平息波澜。 2.喻使局势平静。