恬漠

tián mòđiềm mạc

Hán Việt: điềm mạc · Pinyin: tián mò

Tổng quan

thờ ơ và không bị khuấy động

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宁静淡泊。

Cấu tạo: 恬 (điềm) + 漠 (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thờ ơ, không động
  • Biên soạn 恬漠 tiánmò s.v. indifferent and undisturbed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宁静淡泊。

Eng

  • Cihui indifferent and undisturbed

Từ liên quan

Gần nghĩa

恬和 · 恬噪 · 恬愉 · 恬波 · 恬淡 · 恬澹 · 恬然 · 恬畅