恬熙 tián xī · điềm hi Hán Việt: điềm hi · Pinyin: tián xī Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 熙 (hi)Pinyintián xīHán Việtđiềm hiCấu tạo恬 + 熙 · điềm + hi nghĩa thành phần: điềm + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安乐。Tân Hoa Tự Điển 1.安乐。