恬畅
điềm sướng
Hán Việt: điềm sướng · Pinyin: tián chàng
Tổng quan
thoải mái và vui vẻ
1.恬静豁达。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thoải mái vui vẻ
- Google Alex v6 thoải mái, vui vẻ
- Biên soạn 恬暢 iánchàng s.v. comfortable and happy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.恬静豁达。
Eng
- Cihui comfortable and happy