恬美

tián měi điềm mĩ

Hán Việt: điềm mĩ · Pinyin: tián měi

Tổng quan

yên tĩnh và đẹp

Cấu tạo: (điềm) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yên tĩnh và đẹp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘美; 宁静优美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘美。 2.宁静优美。

Eng

  • CC-CEDICT serene and beautiful
  • Cihui serene and beautiful