恬脆 tián cuì · điềm thúy Hán Việt: điềm thúy · Pinyin: tián cuì Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 脆 (thúy)Pinyintián cuìHán Việtđiềm thúyCấu tạo恬 + 脆 · điềm + thúy nghĩa thành phần: điềm + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘美清脆。Tân Hoa Tự Điển 1.甘美清脆。