恬衝 tián chōng · điềm xung Hán Việt: điềm xung · Pinyin: tián chōng Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 衝 (xung)Pinyintián chōngHán Việtđiềm xungCấu tạo恬 + 衝 · điềm + xung nghĩa thành phần: điềm + xung