恬養 tián yǎng · điềm dưỡng Hán Việt: điềm dưỡng · Pinyin: tián yǎng Tổng quan Cấu tạo: 恬 (điềm) + 養 (dưỡng)Pinyintián yǎngHán Việtđiềm dưỡngCấu tạo恬 + 養 · điềm + dưỡng nghĩa thành phần: điềm + dưỡng