恭丞 cung thừa Hán Việt: cung thừa Tổng quan Kính cẩn vâng lời Cấu tạo: 恭 (cung) + 丞 (thừa)Hán Việtcung thừaTừ loạiđộngCấu tạo恭 + 丞 · cung + thừa nghĩa thành phần: cung + thừa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vâng lời Từ liên quan Gần nghĩa丞吏 · 丞相 · 恭人 · 恭候 · 恭凳 · 恭喜 · 恭城 · 恭惟