恭凳 cung đắng Hán Việt: cung đắng Tổng quan ghế đi ngoài Cấu tạo: 恭 (cung) + 凳 (đắng)Hán Việtcung đắngTừ loạidanhCấu tạo恭 + 凳 · cung + đắng nghĩa thành phần: cung + đắng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghế đi ngoàiVietPhrases ghế đi ngoàiTần suất từ ghế đi ngoài Từ liên quan Gần nghĩa凳子 · 恭丞 · 恭人 · 恭候 · 恭喜 · 恭城 · 恭惟 · 恭敬