恭叔 gōng shū · cung thúc Hán Việt: cung thúc · Pinyin: gōng shū Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 叔 (thúc)Pinyingōng shūHán Việtcung thúcCấu tạo恭 + 叔 · cung + thúc nghĩa thành phần: cung + thúc