恭喜恭喜 cung hỉ cung hỉ Hán Việt: cung hỉ cung hỉ Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 喜 (hỉ) + 恭 (cung) + 喜 (hỉ)Hán Việtcung hỉ cung hỉCấu tạo恭 + 喜 + 恭 + 喜 · cung + hỉ + cung + hỉ nghĩa thành phần: cung + hỉ + cung + hỉ Nghĩa EngCihui 恭喜恭喜 ōngxǐgōngxǐ f.e. Give you joy!