恭錄 cung lục Hán Việt: cung lục Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 錄 (lục)Hán Việtcung lụcCấu tạo恭 + 錄 · cung + lục nghĩa thành phần: cung + lục Nghĩa EngCihui 恭錄 gōnglù v. copy respectfully