恭桶
cung dũng
Hán Việt: cung dũng · Pinyin: gōng tǒng
Tổng quan
cái bô。馬桶。
Nghĩa
Việt
- Cihui cái bô。馬桶。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 馬桶、便桶。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 马桶。
Eng
- Cihui 恭桶 ōngtǒng n. commode
Hán Việt: cung dũng · Pinyin: gōng tǒng
cái bô。馬桶。