恭祀 cung tự Hán Việt: cung tự Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 祀 (tự)Hán Việtcung tựCấu tạo恭 + 祀 · cung + tự nghĩa thành phần: cung + tự Nghĩa EngCihui 恭祀 ōngsì n. <wr.> 1. congratulations 2. worship