恭行 cung hành Hán Việt: cung hành Tổng quan Cấu tạo: 恭 (cung) + 行 (hành)Hán Việtcung hànhCấu tạo恭 + 行 · cung + hành nghĩa thành phần: cung + hành Nghĩa EngCihui 恭行 gōngxíng v. <wr.> execute orders carefully