恭請

gōng qǐng cung thỉnh

Hán Việt: cung thỉnh · Pinyin: gōng qǐng

Tổng quan

cung thỉnh: kính mời/lễ phép mời

Cấu tạo: (cung) + (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính mời. Kính xin. cung thỉnh cung thỉnh ☆Kính mời. Kính xin. kính mời; lễ phép mời。恭敬地邀請。
  • Cihui cung thỉnh: kính mời/lễ phép mời

Eng

  • Cihui 恭請 gōngqǐng v. 1. cordially invite 2. invite respectfully