恭請
cung thỉnh
Hán Việt: cung thỉnh · Pinyin: gōng qǐng
Tổng quan
cung thỉnh: kính mời/lễ phép mời
Nghĩa
Việt
- Cihui cung thỉnh: kính mời/lễ phép mời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恭敬地邀请。
Eng
- Cihui 恭請 gōngqǐng v. 1. cordially invite 2. invite respectfully